按鈕陰影 án nữu âm ảnh Hán Việt: án nữu âm ảnh Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鈕 (nữu) + 陰 (âm) + 影 (ảnh)Hán Việtán nữu âm ảnhCấu tạo按 + 鈕 + 陰 + 影 · án + nữu + âm + ảnh nghĩa thành phần: án + nữu + âm + ảnh Nghĩa EngCihui Button Shadow