按鍵操作 àn jiàn cāo zuò · án kiện thao tác Hán Việt: án kiện thao tác · Pinyin: àn jiàn cāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鍵 (kiện) + 操 (thao) + 作 (tác)Pinyinàn jiàn cāo zuòHán Việtán kiện thao tácCấu tạo按 + 鍵 + 操 + 作 · án + kiện + thao + tác nghĩa thành phần: án + kiện + thao + tác