按鍵錯誤 àn jiàn cuò wù · án kiện thác ngộ Hán Việt: án kiện thác ngộ · Pinyin: àn jiàn cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鍵 (kiện) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinàn jiàn cuò wùHán Việtán kiện thác ngộCấu tạo按 + 鍵 + 錯 + 誤 · án + kiện + thác + ngộ nghĩa thành phần: án + kiện + thác + ngộ