按鈕開關 àn niǔ kāi guān · án nữu khai quan Hán Việt: án nữu khai quan · Pinyin: àn niǔ kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鈕 (nữu) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinàn niǔ kāi guānHán Việtán nữu khai quanCấu tạo按 + 鈕 + 開 + 關 · án + nữu + khai + quan nghĩa thành phần: án + nữu + khai + quan