按钮字体

án nữu tự thể

Hán Việt: án nữu tự thể

Tổng quan

Cấu tạo: 按 (án) + 鈕 (nữu) + 字 (tự) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phông chữ nút

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Button Face

Eng

  • Cihui Button Face

Từ liên quan

Gần nghĩa

按钮操作的 · 字体分歧 · 字体列表 · 字体大小 · 字体文件 · 字体识别 · 字体颜色 · 按钮开关