按钮阴影 án nữu âm ảnh Hán Việt: án nữu âm ảnh Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鈕 (nữu) + 陰 (âm) + 影 (ảnh)Hán Việtán nữu âm ảnhTừ loạithànhCấu tạo按 + 鈕 + 陰 + 影 · án + nữu + âm + ảnh nghĩa thành phần: án + nữu + âm + ảnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nút đổ bóngMainlandKaggle Zh-Vi Button ShadowEngCihui Button Shadow Từ liên quan Gần nghĩa按钮操作的 · 按钮字体 · 按钮开关 · 按钮控制 · 按钮文字 · 按钮突出 · 阴影儿 · 阴影线