按鈕突出 án nữu đột xuất Hán Việt: án nữu đột xuất Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鈕 (nữu) + 突 (đột) + 出 (xuất)Hán Việtán nữu đột xuấtCấu tạo按 + 鈕 + 突 + 出 · án + nữu + đột + xuất nghĩa thành phần: án + nữu + đột + xuất Nghĩa EngCihui Button Highlight