按钮突出 án nữu đột xuất Hán Việt: án nữu đột xuất Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鈕 (nữu) + 突 (đột) + 出 (xuất)Hán Việtán nữu đột xuấtTừ loạithànhCấu tạo按 + 鈕 + 突 + 出 · án + nữu + đột + xuất nghĩa thành phần: án + nữu + đột + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nút nổi bậtMainlandKaggle Zh-Vi Button HighlightEngCihui Button Highlight Từ liên quan Gần nghĩa突出之角 · 突出炮座 · 突出的人 · 突出的崖 · 突出部份 · 突出部分 · 按钮操作的 · 突出之部分