按键控制

àn jiàn kòng zhìán kiện khống chế

Hán Việt: án kiện khống chế · Pinyin: àn jiàn kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 按 (án) + 鍵 (kiện) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển nút bấm

Đức

  • Handedict Drucktastensteuerung

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 按键音 · 控制住