按鍵控制 àn jiàn kòng zhì · án kiện khống chế Hán Việt: án kiện khống chế · Pinyin: àn jiàn kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鍵 (kiện) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinàn jiàn kòng zhìHán Việtán kiện khống chếCấu tạo按 + 鍵 + 控 + 制 · án + kiện + khống + chế nghĩa thành phần: án + kiện + khống + chế