按鍵輸入 án kiện thâu nhập Hán Việt: án kiện thâu nhập Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鍵 (kiện) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)Hán Việtán kiện thâu nhậpCấu tạo按 + 鍵 + 輸 + 入 · án + kiện + thâu + nhập nghĩa thành phần: án + kiện + thâu + nhập Nghĩa EngCihui keystorke