按键音

àn jiàn yīnán kiện âm

Hán Việt: án kiện âm · Pinyin: àn jiàn yīn

Tổng quan

âm bàn phím

Cấu tạo: 按 (án) + 鍵 (kiện) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm phím
  • Tần suất từ âm bàn phím , âm phím

Eng

  • Cihui keypad tone; key tone
  • Tần suất từ keypad tone; key tone

Từ liên quan

Gần nghĩa

按键 · 按键开关 · 按键式的 · 按键控制 · 按键操作 · 按键表面 · 按键输入 · 按键错误