按键操作 àn jiàn cāo zuò·án kiện thao tác Hán Việt: án kiện thao tác · Pinyin: àn jiàn cāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鍵 (kiện) + 操 (thao) + 作 (tác)Pinyinàn jiàn cāo zuòHán Việtán kiện thao tácTừ loạidanhCấu tạo按 + 鍵 + 操 + 作 · án + kiện + thao + tác nghĩa thành phần: án + kiện + thao + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thao tác phímĐứcHandedict im Testbetrieb fahren (机器慢慢前进和后退) (V, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa操作上的 · 操作不当 · 操作环境 · 操作系统 · 操作规程 · 操作速率 · 按键音 · 操作台