按需供應 àn xū gōng yìng · án nhu cung ứng Hán Việt: án nhu cung ứng · Pinyin: àn xū gōng yìng Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 需 (nhu) + 供 (cung) + 應 (ứng)Pinyinàn xū gōng yìngHán Việtán nhu cung ứngCấu tạo按 + 需 + 供 + 應 · án + nhu + cung + ứng nghĩa thành phần: án + nhu + cung + ứng