按需印刷 àn xū yìn shuà · án nhu ấn xoát Hán Việt: án nhu ấn xoát · Pinyin: àn xū yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 需 (nhu) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinàn xū yìn shuàHán Việtán nhu ấn xoátCấu tạo按 + 需 + 印 + 刷 · án + nhu + ấn + xoát nghĩa thành phần: án + nhu + ấn + xoát