按需處理 án nhu xử lí Hán Việt: án nhu xử lí Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 需 (nhu) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtán nhu xử líCấu tạo按 + 需 + 處 + 理 · án + nhu + xử + lí nghĩa thành phần: án + nhu + xử + lí Nghĩa EngCihui 按需處理 nxūchǔlǐ f.e. process according to demand