挑三揀四

tiāo sān jiǎn sì thiêu tam giản tứ

Hán Việt: thiêu tam giản tứ · Pinyin: tiāo sān jiǎn sì

Tổng quan

kén chọn | kĩ tính

Cấu tạo: (thiêu) + (tam) + (giản) + (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kén chọn | kĩ tính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指挑挑拣拣,嫌这嫌那。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓挑挑拣拣,嫌这嫌那。

Eng

  • CC-CEDICT to be picky|to be choosy
  • Cihui 挑三揀四 iāosānjiǎnsì f.e. 1. pick and choose; be choosy 2. nitpick