挑三揀四

tiāo sān jiǎn sì thiêu tam giản tứ

Hán Việt: thiêu tam giản tứ · Pinyin: tiāo sān jiǎn sì

Tổng quan

kén chọn | kĩ tính

Cấu tạo: (thiêu) + (tam) + (giản) + (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kén chọn | kĩ tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對事物反覆揀選,挑剔甚苛。如:「這位顧客每回來買東西,總愛挑三揀四。」

Eng

  • CC-CEDICT to be picky|to be choosy
  • Cihui 挑三揀四 iāosānjiǎnsì f.e. 1. pick and choose; be choosy 2. nitpick