挑刀走戟 thiêu đao tẩu kích Hán Việt: thiêu đao tẩu kích Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 刀 (đao) + 走 (tẩu) + 戟 (kích)Hán Việtthiêu đao tẩu kíchCấu tạo挑 + 刀 + 走 + 戟 · thiêu + đao + tẩu + kích nghĩa thành phần: thiêu + đao + tẩu + kích