挑剔的人

thiêu dịch đích nhân

Hán Việt: thiêu dịch đích nhân

Tổng quan

người kỹ tính, người nghiêm ngặt (đặc biệt là đối với việc thực hiện lễ nghi tôn giáo)

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 剔 (dịch) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người khó tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi precisian

Từ liên quan

Gần nghĩa

挑剔地 · 挑剔的女人 · 挑剔责难 · 挑剔的