挑剔的人

thiêu dịch đích nhân

Hán Việt: thiêu dịch đích nhân

Tổng quan

người kỹ tính, người nghiêm ngặt (đặc biệt là đối với việc thực hiện lễ nghi tôn giáo)

Cấu tạo: (thiêu) + (dịch) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kỹ tính, người nghiêm ngặt (đặc biệt là đối với việc thực hiện lễ nghi tôn giáo)