挑動是非

thiêu động thị phi

Hán Việt: thiêu động thị phi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (động) + (thị) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挑動是非 iǎodòng shì-fēi v.o. 1. give rise to (or touch off) a dispute 2. provoke; stir up; incite