挑战权威 tiǎo zhàn quán wēi·thiêu chiến quyền uy Hán Việt: thiêu chiến quyền uy · Pinyin: tiǎo zhàn quán wēi Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 戰 (chiến) + 權 (quyền) + 威 (uy)Pinyintiǎo zhàn quán wēiHán Việtthiêu chiến quyền uyTừ loạiđộngCấu tạo挑 + 戰 + 權 + 威 · thiêu + chiến + quyền + uy nghĩa thành phần: thiêu + chiến + quyền + uy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chống đốiĐứcHandedict auflehnen Từ liên quan Gần nghĩa挑战性的 · 挑战者号 · 挑战书 · 挑战地 · 挑战者 · 权威性 · 权威的 · 权威者