挑戰權威 tiǎo zhàn quán wēi · thiêu chiến quyền uy Hán Việt: thiêu chiến quyền uy · Pinyin: tiǎo zhàn quán wēi Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 戰 (chiến) + 權 (quyền) + 威 (uy)Pinyintiǎo zhàn quán wēiHán Việtthiêu chiến quyền uyCấu tạo挑 + 戰 + 權 + 威 · thiêu + chiến + quyền + uy nghĩa thành phần: thiêu + chiến + quyền + uy