挑戰行為

tiǎo zhàn xíng wéi thiêu chiến hành vi

Hán Việt: thiêu chiến hành vi · Pinyin: tiǎo zhàn xíng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (chiến) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挑戰行為 iǎozhàn xíngwéi n. provocative actions