挑战行为

tiǎo zhàn xíng wéithiêu chiến hành vi

Hán Việt: thiêu chiến hành vi · Pinyin: tiǎo zhàn xíng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 戰 (chiến) + 行 (hành) + 為 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành vi khiêu khích
  • Biên soạn 挑戰行為 iǎozhàn xíngwéi n. provocative actions

Eng

  • Cihui 挑戰行為 iǎozhàn xíngwéi n. provocative actions

Đức

  • Handedict Trotzreaktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

挑战性的 · 挑战者号 · 行为不正 · 行为不端 · 行为不良 · 行为主义 · 行为准则 · 行为失检