挑撥煽惑

tiǎo bō shān huò thiêu bát phiến hoặc

Hán Việt: thiêu bát phiến hoặc · Pinyin: tiǎo bō shān huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (bát) + (phiến) + (hoặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搬弄是非,煽动闹事。