挑毛揀刺

tiāo máo jiǎn cì thiêu mao giản thứ

Hán Việt: thiêu mao giản thứ · Pinyin: tiāo máo jiǎn cì

Tổng quan

bới lông tìm vết

Cấu tạo: (thiêu) + (mao) + (giản) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bới lông tìm vết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故意挑剔毛病。

Eng

  • Cihui 挑毛揀刺 iāomáojiǎncì f.e. pick holes; be captious