挑毛揀刺

tiāo máo jiǎn cì thiêu mao giản thứ

Hán Việt: thiêu mao giản thứ · Pinyin: tiāo máo jiǎn cì

Tổng quan

bới lông tìm vết

Cấu tạo: (thiêu) + (mao) + (giản) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bới lông tìm vết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意找別人的缺點或他人所犯過的錯誤。如:「你做得再認真,組長還是要挑毛揀刺,真不容易共事!」

Eng

  • Cihui 挑毛揀刺 iāomáojiǎncì f.e. pick holes; be captious