挑燈撥火

tiǎo dēng bō huǒ thiêu đăng bát hỏa

Hán Việt: thiêu đăng bát hỏa · Pinyin: tiǎo dēng bō huǒ

Tổng quan

gieo rắc bất hòa | kích động

Cấu tạo: (thiêu) + (đăng) + (bát) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gieo rắc bất hòa | kích động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻惹是生非。如:「你這次出去給我安分一點,不要又到處挑燈撥火。」

Eng

  • CC-CEDICT to sow discord|to provoke
  • Cihui to sow discord; to provoke

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

挑三窝四