挑牙料脣

tiǎo yá liào chún thiêu nha liêu thần

Hán Việt: thiêu nha liêu thần · Pinyin: tiǎo yá liào chún

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (nha) + (liêu) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇动嘴唇。指吵嘴,争吵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摇动嘴唇。谓吵嘴,争吵。