挑破水泡 thiêu phá thủy phao Hán Việt: thiêu phá thủy phao Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 破 (phá) + 水 (thủy) + 泡 (phao)Hán Việtthiêu phá thủy phaoCấu tạo挑 + 破 + 水 + 泡 · thiêu + phá + thủy + phao nghĩa thành phần: thiêu + phá + thủy + phao Nghĩa EngCihui 挑破水泡 iǎopò shuǐpào v.o. prick a blister with a needle