挑船郎中

tiāo chuán láng zhōng thiêu thuyền lang trung

Hán Việt: thiêu thuyền lang trung · Pinyin: tiāo chuán láng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (thuyền) + (lang) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称中药店伙计。以常在船形器中研磨药末,状似摇船,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称中药店伙计。以常在船形器中研磨药末,状似摇船,故称。