挑逗某人 tiǎo dòu mǒu rén · thiêu đậu mỗ nhân Hán Việt: thiêu đậu mỗ nhân · Pinyin: tiǎo dòu mǒu rén Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 逗 (đậu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Pinyintiǎo dòu mǒu rénHán Việtthiêu đậu mỗ nhânCấu tạo挑 + 逗 + 某 + 人 · thiêu + đậu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thiêu + đậu + mỗ + nhân