挑釁

tiǎo xìn thiêu hấn

Hán Việt: thiêu hấn · Pinyin: tiǎo xìn

Tổng quan

khiêu khích | sự khiêu khích

Cấu tạo: (thiêu) + (hấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khiêu khích | sự khiêu khích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意惹起爭端。《文明小史》第三八回:「實在因為我們國家的勢力弱到這步田地,還能夠同人家挑釁嗎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓄意挑起争端制止战争挑衅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"挑衅"。

Eng

  • CC-CEDICT to provoke; provocation
  • Cihui to provoke; provocation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寻事 · 挑战 · 挑拨 · 离间