挑針打眼 tiāo zhēn dǎ yǎn · thiêu châm đả nhãn Hán Việt: thiêu châm đả nhãn · Pinyin: tiāo zhēn dǎ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 針 (châm) + 打 (đả) + 眼 (nhãn)Pinyintiāo zhēn dǎ yǎnHán Việtthiêu châm đả nhãnCấu tạo挑 + 針 + 打 + 眼 · thiêu + châm + đả + nhãn nghĩa thành phần: thiêu + châm + đả + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛评,带有一定程度的敌意的批评或评论。