挑雪填井

tiāo xuě tián jǐng thiêu tuyết điền tỉnh

Hán Việt: thiêu tuyết điền tỉnh · Pinyin: tiāo xuě tián jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (tuyết) + (điền) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻白費力氣,徒勞無功。也作「擔雪塞井」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻劳而无功。

Eng

  • Cihui 挑雪填井 iāoxuětiánjǐng id. waste one's energy