挖前切頂 oạt tiền thiết đính Hán Việt: oạt tiền thiết đính Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 前 (tiền) + 切 (thiết) + 頂 (đính)Hán Việtoạt tiền thiết đínhCấu tạo挖 + 前 + 切 + 頂 · oạt + tiền + thiết + đính nghĩa thành phần: oạt + tiền + thiết + đính Nghĩa EngCihui pretopping