挖剪圖畫 oạt tiễn đồ họa Hán Việt: oạt tiễn đồ họa Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 剪 (tiễn) + 圖 (đồ) + 畫 (họa)Hán Việtoạt tiễn đồ họaCấu tạo挖 + 剪 + 圖 + 畫 · oạt + tiễn + đồ + họa nghĩa thành phần: oạt + tiễn + đồ + họa Nghĩa EngCihui cutout