挖剪細工 oạt tiễn tế công Hán Việt: oạt tiễn tế công Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 剪 (tiễn) + 細 (tế) + 工 (công)Hán Việtoạt tiễn tế côngCấu tạo挖 + 剪 + 細 + 工 · oạt + tiễn + tế + công nghĩa thành phần: oạt + tiễn + tế + công Nghĩa EngCihui cutout