挖掘壕沟

oạt quật hào câu

Hán Việt: oạt quật hào câu

Tổng quan

Cấu tạo: 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 壕 (hào) + 溝 (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui entrench

Từ liên quan

Gần nghĩa

挖掘地基 · 挖掘机械 · 挖掘的洞 · 挖掘机 · 挖掘的工作 · 挖掘者 · 挖掘隧道 · 挖掘人才者