挖掘的工作

oạt quật đích công tác

Hán Việt: oạt quật đích công tác

Tổng quan

việc đào bằng mai, công việc chuẩn bị vất vả

Cấu tạo: (oạt) + (quật) + (đích) + (công) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc đào bằng mai, công việc chuẩn bị vất vả