挖掘的洞 oạt quật đích đỗng Hán Việt: oạt quật đích đỗng Tổng quan sự đào; hố đào, sự khai quật Cấu tạo: 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 的 (đích) + 洞 (đỗng)Hán Việtoạt quật đích đỗngTừ loạidanhCấu tạo挖 + 掘 + 的 + 洞 · oạt + quật + đích + đỗng nghĩa thành phần: oạt + quật + đích + đỗng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hố đàoMainlandKaggle Zh-Vi excavation Từ liên quan Gần nghĩa挖掘地基 · 挖掘机械 · 挖掘机 · 挖掘的工作 · 挖掘者 · 挖掘壕沟 · 挖掘隧道 · 挖掘人才者