挖掘的洞 oạt quật đích đỗng Hán Việt: oạt quật đích đỗng Tổng quan sự đào; hố đào, sự khai quật Cấu tạo: 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 的 (đích) + 洞 (đỗng)Hán Việtoạt quật đích đỗngCấu tạo挖 + 掘 + 的 + 洞 · oạt + quật + đích + đỗng nghĩa thành phần: oạt + quật + đích + đỗng Nghĩa ViệtCihui sự đào; hố đào, sự khai quật