挖掘人才者 oạt quật nhân tài giả Hán Việt: oạt quật nhân tài giả Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 人 (nhân) + 才 (tài) + 者 (giả)Hán Việtoạt quật nhân tài giảCấu tạo挖 + 掘 + 人 + 才 + 者 · oạt + quật + nhân + tài + giả nghĩa thành phần: oạt + quật + nhân + tài + giả Nghĩa EngCihui bird dog