挖掘人才者 oạt quật nhân tài giả Hán Việt: oạt quật nhân tài giả Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 人 (nhân) + 才 (tài) + 者 (giả)Hán Việtoạt quật nhân tài giảTừ loạidanhCấu tạo挖 + 掘 + 人 + 才 + 者 · oạt + quật + nhân + tài + giả nghĩa thành phần: oạt + quật + nhân + tài + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tìm kiếm tài năngMainlandKaggle Zh-Vi bird dogEngCihui bird dog Từ liên quan Gần nghĩa挖掘的工作 · 挖掘地基 · 挖掘机械 · 挖掘的洞 · 挖掘平整机 · 挖掘壕沟 · 挖掘隧道 · 挖掘出来的坑洞