挖月索引

oạt nguyệt tác dẫn

Hán Việt: oạt nguyệt tác dẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (oạt) + (nguyệt) + (tác) + (dẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挖月索引 āyuè suǒyǐn n. thumb index