挖潛資金

oạt tiềm tư kim

Hán Việt: oạt tiềm tư kim

Tổng quan

Cấu tạo: (oạt) + (tiềm) + (tư) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挖潛資金 āqián zījīn n. funds expended to tap the potential M:²bǐ