挖穴手鏟

oạt huyệt thủ sạn

Hán Việt: oạt huyệt thủ sạn

Tổng quan

Cấu tạo: (oạt) + (huyệt) + (thủ) + (sạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dibbler