挖花織造

oạt hoa chức tạo

Hán Việt: oạt hoa chức tạo

Tổng quan

Cấu tạo: (oạt) + (hoa) + (chức) + (tạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挖花織造 āhuāzhīzào n. swivel weaving