挖苦某人 oạt khổ mỗ nhân Hán Việt: oạt khổ mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 挖 (oạt) + 苦 (khổ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtoạt khổ mỗ nhânCấu tạo挖 + 苦 + 某 + 人 · oạt + khổ + mỗ + nhân nghĩa thành phần: oạt + khổ + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui get rise out of sb