挖防空洞 oạt phòng không đỗng Hán Việt: oạt phòng không đỗng Tổng quan Đào hầm trú ẩn (bom Cấu tạo: 挖 (oạt) + 防 (phòng) + 空 (không) + 洞 (đỗng)Hán Việtoạt phòng không đỗngCấu tạo挖 + 防 + 空 + 洞 · oạt + phòng + không + đỗng nghĩa thành phần: oạt + phòng + không + đỗng Nghĩa ViệtCihui Đào hầm trú ẩn (bom