挾義誅伐

hiệp nghĩa tru phạt

Hán Việt: hiệp nghĩa tru phạt

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (nghĩa) + (tru) + (phạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挾義誅伐 iéyìzhūfá f.e. <wr.> condemn someone in the name of justice