挾人捉將

xié rén zhuō jiàng hiệp nhân tróc tương

Hán Việt: hiệp nhân tróc tương · Pinyin: xié rén zhuō jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (nhân) + (tróc) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挟:制服。在战斗中能制服、活捉敌将。