挾冤記仇

xié yuān jì chóu hiệp oan kí cừu

Hán Việt: hiệp oan kí cừu · Pinyin: xié yuān jì chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (oan) + (kí) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把冤仇记在心上。