挾冰求溫 xié bīng qiú wēn · hiệp băng cầu ôn Hán Việt: hiệp băng cầu ôn · Pinyin: xié bīng qiú wēn Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 冰 (băng) + 求 (cầu) + 溫 (ôn)Pinyinxié bīng qiú wēnHán Việthiệp băng cầu ônCấu tạo挾 + 冰 + 求 + 溫 · hiệp + băng + cầu + ôn nghĩa thành phần: hiệp + băng + cầu + ôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夹着冰块以求温暖。比喻行动与目的相违背,必然徒劳无功。