挾嫌報復 hiệp hiềm báo phục Hán Việt: hiệp hiềm báo phục Tổng quan Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 嫌 (hiềm) + 報 (báo) + 復 (phục)Hán Việthiệp hiềm báo phụcCấu tạo挾 + 嫌 + 報 + 復 · hiệp + hiềm + báo + phục nghĩa thành phần: hiệp + hiềm + báo + phục Nghĩa EngCihui 挾嫌報復 iéxiánbàofu f.e. bear resentment against sb. and retaliate